English → Vietnamese
samely
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
samely
* tính từ
- đơn điệu; không thay đổi
- đơn điệu; không thay đổi
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính đều đều, tính đơn điệu
- tính không thay đổi, tính giống nhau, tính như nhau, tính cũng thế
- tính đều đều, tính đơn điệu
- tính không thay đổi, tính giống nhau, tính như nhau, tính cũng thế
samely
* tính từ
- đơn điệu; không thay đổi
- đơn điệu; không thay đổi