English to Vietnamese
Search Query: sameness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sameness
|
* danh từ
- tính đều đều, tính đơn điệu - tính không thay đổi, tính giống nhau, tính như nhau, tính cũng thế |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sameness
|
bất biến đó ; sự giống nhau ; sự rập khuôn ; sự tương đồng ; sự đồng nhất đó ; tính không cân đối ;
|
|
sameness
|
bất biến đó ; sự giống nhau ; sự rập khuôn ; sự tương đồng ; sự đồng nhất đó ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sameness; humdrum; monotony
|
the quality of wearisome constancy, routine, and lack of variety
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sameness
|
* danh từ
- tính đều đều, tính đơn điệu - tính không thay đổi, tính giống nhau, tính như nhau, tính cũng thế |
|
samely
|
* tính từ
- đơn điệu; không thay đổi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
