EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

saltigrade

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

saltigrade
* tính từ
- có chân nhảy (chân thích nghi với sự nhảy)
* danh từ
- (động vật học) nhện chân nhảy

Other matches

Other phrases built from the same root.

saltigrade
* tính từ
- có chân nhảy (chân thích nghi với sự nhảy)
* danh từ
- (động vật học) nhện chân nhảy

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S