English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: saltatorial

Best translation match:
English Vietnamese
saltatorial
* tính từ
- (thuộc) sự nhảy vọt; có thể nhảy vọt

May related with:
English Vietnamese
saltatorial
* tính từ
- (thuộc) sự nhảy vọt; có thể nhảy vọt
saltatory
* tính từ
- (thuộc) nhảy vọt
- nhảy vọt
=saltatory evolution+ sự phát triển nhảy vọt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: