EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

salted

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

salted
* tính từ
- có muối, có ướp muối
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) có kinh nghiệm, thạo

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

salted
muối ;
salted
muối ; xát ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

salted brine-cured; salt-cured
(used especially of meats) preserved in salt

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- muối biển
-salt)
/'draisɔ:lt/
* ngoại động từ
- muối khô, sấy khô (thịt...)
glauber's salt
* danh từ
- (hoá học) natri sunfat ngậm 10 nước
* tính từ
- có
- hoa râm (tóc)
* danh từ
- hàng len chấm đen trắng
* danh từ
- muối mỏ
salt beef
-horse)
/'sɔ:lt'hɔ:s/ (salt junk)
/'sɔ:lt'dʤɳk/
* danh từ
- thịt ướp muối
salt box
* danh từ
- hộp đựng muối
salt junk
-horse)
/'sɔ:lt'hɔ:s/ (salt junk)
/'sɔ:lt'dʤɳk/
* danh từ
- thịt ướp muối
salt shaker
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lọ rắc muối
salt water
* danh từ
- nước biển, nước mặn
- (từ lóng) nước mắt
* danh từ
- (hoá học) Natri sunfat
* danh từ
- mồi muối (muối trộn với sỏi, nước tiểu... để nhử chim bồ câu, giữ cho chúng khỏi bay xa mất)
* danh từ
- lọ đựng muối để bàn
-horse)
/'sɔ:lt'hɔ:s/ (salt junk)
/'sɔ:lt'dʤɳk/
* danh từ
- thịt ướp muối
* danh từ
- bãi liếm (nơi đất mặn, dã thú thường đến liếm muối)
* danh từ
- đất ngập mặn, vùng ngập mặn
* danh từ
- mỏ muối
* danh từ
- hồ muối
* danh từ
- hầm khai thác muối
* danh từ
- ruộng muối
* danh từ
- thìa xúc muối
* tính từ
- (thuộc) biển; sống ở biển
* danh từ
- giếng muối
* danh từ
- xí nghiệp muối
salted
* tính từ
- có muối, có ướp muối
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) có kinh nghiệm, thạo
* danh từ
- muối biển
old salt
* danh từ
- <thgt> thuỷ thủ lão luyện, thủy thủ có kinh nghiệm như salt
* danh từ
- (thực vật học) rau lê
* danh từ
- thuế muối
* danh từ
- cá ướp muối

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S