English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sacerdotal

Best translation match:
English Vietnamese
sacerdotal
* tính từ
- (thuộc) tăng lữ; (thuộc) giáo chức
- theo thuyết thần quyền tăng lữ

May be synonymous with:
English English
sacerdotal; hieratic; hieratical; priestly
associated with the priesthood or priests

May related with:
English Vietnamese
sacerdotal
* tính từ
- (thuộc) tăng lữ; (thuộc) giáo chức
- theo thuyết thần quyền tăng lữ
sacerdotalism
* danh từ
- (như) sacerdocy
- thuyết thần quyền tăng lữ (cho tăng lữ là có thần quyền)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: