English to Vietnamese
Search Query: sacculated
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sacculated
|
* tính từ
- kết túi; hình thành túi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sacculated; sacculate
|
formed with or having saclike expansions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
saccule
|
* danh từ
- (sinh vật học) túi, túi nhỏ |
|
sacculated
|
* tính từ
- kết túi; hình thành túi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
