English → Vietnamese
rum
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rum
* danh từ
- rượu rum
- rượu mạnh
* tính từ
- (từ lóng) kỳ quặc, kỳ dị
=a rum fellow+ một gã kỳ quặc
- nguy hiểm, khó chơi
=a rum customer+ một thằng cha nguy hiểm khó chơi, một con vật nguy hiểm
- rượu rum
- rượu mạnh
* tính từ
- (từ lóng) kỳ quặc, kỳ dị
=a rum fellow+ một gã kỳ quặc
- nguy hiểm, khó chơi
=a rum customer+ một thằng cha nguy hiểm khó chơi, một con vật nguy hiểm
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rum
hắn ; rum của tôi ; rượu chưa ; rượu mạnh ; rượu ngon ; rượu rum ; rượu ; được ;
rum
rum của tôi ; rượu chưa ; rượu mạnh ; rượu ngon ; rượu rum ; rượu ; được ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rum rummy
a card game based on collecting sets and sequences; the winner is the first to meld all their cards
rum curious; funny; odd; peculiar; queer; rummy; singular
beyond or deviating from the usual or expected
Other matches
Other phrases built from the same root.
rum row
* danh từ
- (thông tục) vùng ngoài khu vực cấm rượu
- (thông tục) vùng ngoài khu vực cấm rượu
* danh từ
- (thông tục) người buôn rượu lậu
- tàu buôn rượu lậu
- (thông tục) người buôn rượu lậu
- tàu buôn rượu lậu
* danh từ
- thuyền nhẹ một mái chèo (trên sông Tu-mi-sơ)
- thuyền nhẹ một mái chèo (trên sông Tu-mi-sơ)
* danh từ
- (từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ dị
- tính nguy hiểm, tính khó chơi
- (từ lóng) tính kỳ quặc, tính kỳ dị
- tính nguy hiểm, tính khó chơi