EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ruggedness

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

ruggedness
* danh từ
- sự gồ ghề, sự lởm chởm, sự xù xì
- sự thô kệch, sự thô
- tính nghiêm khắc; tính hay gắt, tính quàu quạu
- sự khó nhọc, sự gian khổ, sự gian truân (cuộc sống); tính khổ hạnh
- sự trúc trắc, sự chối tai
- vẻ khoẻ mạnh, dáng vạm vỡ

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

ruggedness huskiness; toughness
the property of being big and strong
ruggedness hardness
the quality of being difficult to do

Other matches

Other phrases built from the same root.

ruggedness
* danh từ
- sự gồ ghề, sự lởm chởm, sự xù xì
- sự thô kệch, sự thô
- tính nghiêm khắc; tính hay gắt, tính quàu quạu
- sự khó nhọc, sự gian khổ, sự gian truân (cuộc sống); tính khổ hạnh
- sự trúc trắc, sự chối tai
- vẻ khoẻ mạnh, dáng vạm vỡ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R