English to Vietnamese
Search Query: rugby
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rugby
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) môn bóng bầu dục ((cũng) rugby fooball) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rugby
|
bóng bầu dục ; bầu dục ;
|
|
rugby
|
bóng bầu dục ; bầu dục ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rugby; rugby football; rugger
|
a form of football played with an oval ball
|
May related with:
| English | Vietnamese | |
|
rugby
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) môn bóng bầu dục ((cũng) rugby fooball) |
|
|
rugby football
|
* danh từ - môn bóng bầu dục | |
|
rugby league
|
* danh từ
- (Rugby League) dạng chơi bóng bầu dục có tính chất bán chuyên nghiệp, mỗi đội có 13 cầu thủ |
|
|
rugby union
|
* danh từ
- (Rugby Union) dạng chơi bóng bầu dục nghiệp dư, mỗi đội có 15 cầu thủ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
