English → Vietnamese
rotten
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rotten
* tính từ
- mục, mục nát; thối, thối rữa
=rotten egg+ trứng thối
- đồi bại, sa đoạ
=rotten ideas+ những ý nghĩ (tư tưởng) đồi bại
- xấu, vô giá trị, bất tài; (từ lóng) khó chịu, tồi, làm bực mình, đáng ghét
=rotten weather+ thời tiết khó chịu
- mắc bệnh sán gan
=a rotten sheep+ con cừu mắc bệnh sán gan
- mục, mục nát; thối, thối rữa
=rotten egg+ trứng thối
- đồi bại, sa đoạ
=rotten ideas+ những ý nghĩ (tư tưởng) đồi bại
- xấu, vô giá trị, bất tài; (từ lóng) khó chịu, tồi, làm bực mình, đáng ghét
=rotten weather+ thời tiết khó chịu
- mắc bệnh sán gan
=a rotten sheep+ con cừu mắc bệnh sán gan
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rotten
bại hoại ; chàng ; chết sình ; cái thúi ; cứt ; ghê tởm ; hóa ; hư hỏng ; hư ; man rợ ; mục nát ; mục rữa ; mục ; sâu mọt ; tan vỡ ; tha hóa ; thúi ; thối rữa nè ; thối rữa ; thối tha ; thối ; thối đó ; tóc thật nhơ ; tệ lắm ; tệ ; vo ̉ ; xấu xa ; đê tiện ; đồ đáng ghét ; đồi bại như các anh ; đồi bại như các ; đồi bại ; đồi trụy ;
rotten
bại hoại ; chàng ; chết sình ; cái thúi ; cứt ; ghét ; ghê tởm ; hóa ; hư hỏng ; man rợ ; mục nát ; mục rữa ; mục ; răng ; sâu mọt ; tan vỡ ; teo ; teo đi ; tha hóa ; thúi ; thối rữa nè ; thối rữa ; thối tha ; thối ; thối đó ; tệ lắm ; tệ ; xấu xa ; đê tiện ; đồ đáng ghét ; đồi bại như các anh ; đồi bại như các ; đồi bại ; đồi trụy ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rotten crappy; icky; lousy; shitty; stinking; stinky
very bad
rotten decayed; rotted
damaged by decay; hence unsound and useless
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự mục (xương...)
- sự sa đoạ, sự thối nát
=the rottenness of the capitalist regime+ sự thối nát của chế độ tư bản
- sự mục (xương...)
- sự sa đoạ, sự thối nát
=the rottenness of the capitalist regime+ sự thối nát của chế độ tư bản