English → Vietnamese
roller-coaster
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
roller-coaster
* danh từ
- loại đường sắt có toa lộ thiên, những đường ngoặt gấp vá những đoạn rất dốc (ở các chợ phiên, các công viên vui chơi )
- loại đường sắt có toa lộ thiên, những đường ngoặt gấp vá những đoạn rất dốc (ở các chợ phiên, các công viên vui chơi )