English → Vietnamese
rollers
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rollers
con lăn ; trục lăn kia ;
rollers
con lăn ; trục lăn kia ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- xe lăn đường
- xe lăn đường
* danh từ
- (kỹ thuật) ổ đũa
- (kỹ thuật) ổ đũa
* danh từ
- cái mành mành
- cái mành mành
* danh từ
- Patanh
* nội động từ
- đi patanh
- Patanh
* nội động từ
- đi patanh
* danh từ
- xe lăn đường
- (nghĩa bóng) sức mạnh ghê gớm
* ngoại động từ
- nghiền nát (như bằng xe lăn đường)
- xe lăn đường
- (nghĩa bóng) sức mạnh ghê gớm
* ngoại động từ
- nghiền nát (như bằng xe lăn đường)
roller bandage
* danh từ
- <y> băng cuộn
- <y> băng cuộn
roller towel
* danh từ
- loại khăn tắm vắt thường xuyên trên một cái trục
- loại khăn tắm vắt thường xuyên trên một cái trục
* danh từ
- xe đẩy
- xe đẩy
* danh từ
- băng lăn; đường lăn; giàn con lăn
- băng lăn; đường lăn; giàn con lăn
* danh từ
- loại đường sắt có toa lộ thiên, những đường ngoặt gấp vá những đoạn rất dốc (ở các chợ phiên, các công viên vui chơi )
- loại đường sắt có toa lộ thiên, những đường ngoặt gấp vá những đoạn rất dốc (ở các chợ phiên, các công viên vui chơi )
* danh từ
- sự trượt patanh, sự đi patanh
- sự trượt patanh, sự đi patanh