EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

rip

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

rip
* danh từ
- con ngựa còm, con ngựa xấu
- người chơi bời phóng đãng
- chỗ nước xoáy (do nước triều lên và nước triều xuống gặp nhau)
- sự xé, sự xé toạc ra
- vết rách, vết xé dài
* ngoại động từ
- xé, xé toạc ra, bóc toạc ra, tạch thủng
=to rip out the lining+ bóc toạc lớp lót ra
=to have one's belly ripped up+ bụng bị rách thủng
- chẻ, xẻ dọc (gỗ...)
- dỡ ngói (mái nhà)
- (+ up) gợi lại, khơi lại
=to rip up the past+ gợi lại quá khứ
=to rip up a sorrow+ gợi lại mối buồn
=to rip up an old quarel+ khơi lại mối bất hoà cũ
* nội động từ
- rách ra, toạc ra, nứt toạc ra
- chạy hết tốc lực
=to let the car rip+ để cho ô tô chạy hết tốc lực
=to rip along+ chạy hết tốc lực
!to rip off
- xé toạc ra, bóc toạc ra
!to rip put
- xé ra, bóc ra
- thốt ra
=to rip out with a curse+ thốt ra một câu chửi rủa
!let her (it) rip
- (thông tục) đừng hâm tốc độ; cứ để cho chạy hết tốc độ
- đừng can thiệp vào, đừng dính vào
- đừng ngăn cản, đừng cản trở
!let things rip
- cứ để cho mọi sự trôi đi, không việc gì mà phải lo

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

rip
bóp nát ; bắn nát ; cho ; chém ; chơi cho ; chơi ; còn xé ; cởi đồ ; dòng ; dùng tay xé ; dỡ ; giật ra ; hết tầm đê ; làm ; lọc ; lột ; moi ; móc ; mổ ; nhai ; nhô ; phanh ; rách ; rồi ; thu ; tung ; tàn phá ; tách ; xe ; xé hết ; xé nát ; xé toạc ; xé xác ; xé ; xéo nát ; đứt ;
rip
bóp nát ; bắn nát ; cho ; chém ; chơi cho ; chơi ; còn xé ; cởi đồ ; dòng ; dùng tay xé ; dỡ ; giật ra ; hết tầm đê ; làm ; lơ ; lọc ; lột ; moi ; móc ; mổ ; nhai ; nhô ; phanh ; rách ; rồi ; thu ; tàn phá ; tách ; xe ; xé hết ; xé nát ; xé toạc ; xé xác ; xé ; xéo nát ; đứt ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

rip blood; profligate; rake; rakehell; roue
a dissolute man in fashionable society
rip rent; snag; split; tear
an opening made forcibly as by pulling apart
rip countercurrent; crosscurrent; riptide; tide rip
a stretch of turbulent water in a river or the sea caused by one current flowing into or across another current
rip rent; split
the act of rending or ripping or splitting something
rip pull; rend; rive
tear or be torn violently

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- dây dù
* tính từ
- vui nhộn quấy phá ầm ĩ
* danh từ
- (kỹ thuật) cái cưa xẻ
* tính từ
- (từ lóng) tuyệt đẹp, rực rỡ; xuất sắc, ưu tú
=a ripping success+ thắng lợi rực rỡ
* phó từ
- (từ lóng) tuyệt, đặc biệt, cực kỳ
=a ripping good story+ câu chuyện hay tuyệt
* danh từ
- dòng nước xiết chảy từ bờ biển
* danh từ
- hành động gian lận, lấy trộm, bán với giá quá đắt

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R