English → Vietnamese
rhapsodic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rhapsodic
* tính từ
- khoa trương, kêu (văn)
=rhapsodic style+ lối viết văn kêu
- khoa trương, kêu (văn)
=rhapsodic style+ lối viết văn kêu
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rhapsodic ecstatic; enraptured; rapt; rapturous
feeling great rapture or delight
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người hát rong ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy lạp)
- người hát rong ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy lạp)
rhapsodic
* tính từ
- khoa trương, kêu (văn)
=rhapsodic style+ lối viết văn kêu
- khoa trương, kêu (văn)
=rhapsodic style+ lối viết văn kêu
* tính từ
- khoa trương, kêu (văn)
=rhapsodic style+ lối viết văn kêu
- khoa trương, kêu (văn)
=rhapsodic style+ lối viết văn kêu
* động từ
- viết vè lịch sử
- ngâm vè lịch sử
- ngâm như người hát rong
- viết vè lịch sử
- ngâm vè lịch sử
- ngâm như người hát rong