English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rhabdomancy

Best translation match:
English Vietnamese
rhabdomancy
* danh từ
- thuật dùng que dò tìm mạch (nước, mỏ)

May be synonymous with:
English English
rhabdomancy; dowse; dowsing
searching for underground water or minerals by using a dowsing rod

May related with:
English Vietnamese
rhabdomancy
* danh từ
- thuật dùng que dò tìm mạch (nước, mỏ)
rhabdome
* danh từ
- (sinh vật học) thể que
rhabdomere
* danh từ
- (sinh vật họ) dạng thể que
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: