English → Vietnamese
revalidate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
revalidate
* ngoại động từ
- làm cho lại có giá trị, làm cho lại có hiệu lực
- làm cho lại có giá trị, làm cho lại có hiệu lực
Other matches
Other phrases built from the same root.
revalidate
* ngoại động từ
- làm cho lại có giá trị, làm cho lại có hiệu lực
- làm cho lại có giá trị, làm cho lại có hiệu lực