English → Vietnamese
revaccination
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
revaccination
* danh từ
- (y học) sự chủng lại
- (y học) sự chủng lại
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- (y học) chủng lại
- (y học) chủng lại
revaccination
* danh từ
- (y học) sự chủng lại
- (y học) sự chủng lại