English → Vietnamese
ret
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ret
* ngoại động từ
- giầm (gai, đay cho róc sợi ra)
* nội động từ
- bị ướt nhũn, bị ướt thối ra (rơm, rạ, cỏ khô)
- giầm (gai, đay cho róc sợi ra)
* nội động từ
- bị ướt nhũn, bị ướt thối ra (rơm, rạ, cỏ khô)
Other matches
Other phrases built from the same root.