English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: resuscitate

Best translation match:
English Vietnamese
resuscitate
* động từ
- làm sống lại, làm tỉnh lại; sống lại
=to resuscitate a drowned man+ làm sống lại một người chết đuối
- làm cho rõ nét lại, làm cho được chuộng lại

Probably related with:
English Vietnamese
resuscitate
làm ông ấy tỉnh lại ;
resuscitate
làm ông ấy tỉnh lại ;

May be synonymous with:
English English
resuscitate; revive
cause to regain consciousness
resuscitate; bring around; bring back; bring round; bring to; come to; revive
return to consciousness

May related with:
English Vietnamese
resuscitate
* động từ
- làm sống lại, làm tỉnh lại; sống lại
=to resuscitate a drowned man+ làm sống lại một người chết đuối
- làm cho rõ nét lại, làm cho được chuộng lại
resuscitation
* danh từ
- sự làm sống lại, sự làm tỉnh lại; sự sống lại
- sự làm cho rõ nét lại, sự làm cho được chuộng lại
resuscitative
* tính từ
- có xu hướng sống lại/phục hồi/tái sinh
resuscitator
* danh từ
- người/ vật làm sống lại/tỉnh lại
- máy giúp người bị nghẹt thở thở lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: