EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

resurrecting

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

resurrecting
hơn cho việc định nghĩa lại ; sự hồi sinh ;
resurrecting
sự hồi sinh ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự làm sống lại, sự phục hồi lại (những phong tục cũ, những thói quen cũ...); sự phục hưng (nghệ thuật cũ...); sự gợi lại (kỷ niệm cũ...)
- sự khai quật xác chết
- (tôn giáo) (Resurrection) lễ Phục sinh

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R