English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: restorer

Best translation match:
English Vietnamese
restorer
* danh từ
- người hoàn lại, người trả lại
- người sửa chữa, người tu sửa lại như cũ (một bức tranh...)
- người khôi phục lại; cái làm hồi phục lại ((thường) trong từ ghép)
=hair restorer+ thuốc mọc tóc
- (kỹ thuật) máy hồi phục

May be synonymous with:
English English
restorer; preserver; refinisher; renovator
a skilled worker who is employed to restore or refinish buildings or antique furniture

May related with:
English Vietnamese
restorable
* tính từ
- có thể hồi phục lại; có thể khôi phục lại
restoration
* danh từ
- sự hoàn lại, sự trả lại (vật gì mất)
- sự sửa chữa, sự tu bổ lại; sự xây dựng lại như cũ
- sự phục hồi (chức vị...)
- sự khôi phục, sự hồi phục; sự lập lại
=the restoration of health+ sự hồi phục sức khoẻ
=the restoration of peace+ sự lập lại hoà bình
- (the restoration) thời kỳ khôi phục chế độ quân chủ (ở Anh, 1660)
- hình tạo lại (của một con vật đã tuyệt giống, của một công trình xây dựng đã đổ nát)
restorative
* tính từ
- làm hồi phục sức khoẻ; bổ
- làm hổi tỉnh lại
* danh từ
- thuốc bổ; thức ăn bổ
- thuốc làm hồi tỉnh lại
restore
* ngoại động từ
- hoàn lại, trả lại
=to restore something to someone+ trả lại vật gì cho ai
- sửa chữa lại, phục hồi lại, xây dựng lại như cũ (toà nhà, bức tranh...)
- phục (chức)
=to restore someone to his former post+ phục hồi lại chức vị cho người nào
- đặt lại chỗ cũ
=to restore something to its place+ đặt lại vật gì vào chỗ cũ
- khôi phục lại, hồi phục (sức khoẻ...); lập lại
=to restore one's health+ hồi phục sức khoẻ
=to restore peace+ lập lại hoà bình
- tạo lại (hình dạng của một con vật đã tuyệt giống, một công trình xây dựng đã đổ nát)
restorer
* danh từ
- người hoàn lại, người trả lại
- người sửa chữa, người tu sửa lại như cũ (một bức tranh...)
- người khôi phục lại; cái làm hồi phục lại ((thường) trong từ ghép)
=hair restorer+ thuốc mọc tóc
- (kỹ thuật) máy hồi phục
hair-restorer
* danh từ
- thuốc làm mọc tóc
restorationism
* danh từ
- thuyết thượng đế cứu vớt mọi người (cả người phạm tội lỗi)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: