English to Vietnamese
Search Query: restrain
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
restrain
|
* ngoại động từ
- ngăn trở; cản trở, ngăn giữ =to restrain someone from doing harm+ ngăn giữ ai gây tai hại - kiếm chế, nén, dằn lại; hạn chế =to restrain one's stemper+ nén giận =to restrain oneself+ tự kiềm chế mình - cầm giữ, giam (những người bị bệnh thần kinh) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
restrain
|
ngăn trở ; phải kìm nén ; trói ;
|
|
restrain
|
ngăn trở ; phải kìm nén ; trói ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
restrain; hold back; keep; keep back
|
keep under control; keep in check
|
|
restrain; bound; confine; limit; restrict; throttle; trammel
|
place limits on (extent or access)
|
|
restrain; confine; hold
|
to close within bounds, limit or hold back from movement
|
|
restrain; constrain; cumber; encumber
|
hold back
|
|
restrain; intimidate
|
to compel or deter by or as if by threats
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
restrained
|
* tính từ
- bị kiềm chế, bị nén lại, bị dằn lại; tự chủ được =restrained anger+ cơn giận bị nén lại - dè dặt, thận trọng =in restrained terms+ bằng những lời lẽ dè dặt - giản dị; có chừng mực, không quá đáng (văn) =restrained style+ văn giản dị; văn có chừng mực |
|
restrainer
|
* danh từ
- chất hãm (hiện ảnh) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
