English → Vietnamese
resigned
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
resigned
* tính từ
- cam chịu, nhẫn nhục
- cam chịu, nhẫn nhục
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
resigned
bỏ ; cam chịu ; chức ; lâm đã xin nghỉ việc ; lâm đã xin nghỉ việc được ; nghỉ hưu ; nghỉ ; thừa hưởng ; từ chức ; xin nghỉ việc ; đa ̃ tư ̀ chư ́ c ; đã rút khỏi ; đã từ chức ; đã từ giã chức vụ ; đã ;
resigned
bỏ ; cam chịu ; chức ; lâm đã xin nghỉ việc ; nghỉ hưu ; nghỉ ; thừa hưởng ; từ chức ; xin nghỉ việc ; đã rút khỏi ; đã từ chức ; đã từ giã chức vụ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự từ chức; đơn xin từ chức
=to send in (tender, give) one's resignation+ đưa đơn xin từ chức
- sự từ bỏ, sự trao, sự nhường (quyền lợi, hy vọng...)
- sự cam chịu; sự nhẫn nhục
=to accept one's fate with resignation+ cam chịu số phận
- sự từ chức; đơn xin từ chức
=to send in (tender, give) one's resignation+ đưa đơn xin từ chức
- sự từ bỏ, sự trao, sự nhường (quyền lợi, hy vọng...)
- sự cam chịu; sự nhẫn nhục
=to accept one's fate with resignation+ cam chịu số phận
resigned
* tính từ
- cam chịu, nhẫn nhục
- cam chịu, nhẫn nhục
* danh từ
- người được hưởng
- người được hưởng