English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: residuum

Best translation match:
English Vietnamese
residuum
* danh từ, số nhiều residua /ri'zidjuə/
- phần còn lại
- (hoá học) bã
- (toán học) số dư
- số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm)
- (từ cổ,nghĩa cổ) cặn bã của xã hội

May be synonymous with:
English English
residuum; balance; remainder; residual; residue; rest
something left after other parts have been taken away

May related with:
English Vietnamese
residuum
* danh từ, số nhiều residua /ri'zidjuə/
- phần còn lại
- (hoá học) bã
- (toán học) số dư
- số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm)
- (từ cổ,nghĩa cổ) cặn bã của xã hội
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: