English → Vietnamese
reshuffle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reshuffle
* danh từ
- (đánh bài) sự trang lại bài
- sự cải tổ chính phủ
* ngoại động từ
- (đánh bài) trang lại (bài)
- cải tổ (chính phủ)
- (đánh bài) sự trang lại bài
- sự cải tổ chính phủ
* ngoại động từ
- (đánh bài) trang lại (bài)
- cải tổ (chính phủ)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
reshuffle
cuộc cải tổ ; cải tổ lớn trong ; xáo lại ;
reshuffle
cải tổ lớn trong ; xáo lại ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
reshuffle reshuffling
shuffling again
Other matches
Other phrases built from the same root.
reshuffle
* danh từ
- (đánh bài) sự trang lại bài
- sự cải tổ chính phủ
* ngoại động từ
- (đánh bài) trang lại (bài)
- cải tổ (chính phủ)
- (đánh bài) sự trang lại bài
- sự cải tổ chính phủ
* ngoại động từ
- (đánh bài) trang lại (bài)
- cải tổ (chính phủ)