English → Vietnamese
reship
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reship
* động từ
- lại cho xuống tàu; lại chuyên chở bằng tàu; lại đi tàu
- chuyển sang tàu khác
- lại cho xuống tàu; lại chuyên chở bằng tàu; lại đi tàu
- chuyển sang tàu khác