EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

residency

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

residency
* danh từ
- phủ thống sứ; toà công sứ (ở các nước thuộc địa hoặc nửa thuộc địa)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

residency
cư trú ; cư trú đó ; quyền cư trú ;
residency
cư trú ; cư trú đó ; học ; quyền cư trú ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

residency abidance; residence
the act of dwelling in a place

Other matches

Other phrases built from the same root.

* nội động từ
- ở tại, trú ngụ, cư trú
=to reside in HangBong street+ ở tại phố Hàng Bông
=to reside abroad+ trú ngụ tại nước ngoài
=the difficulty resides in this...+ (nghĩa bóng) khó khăn là ở chỗ...
- (+ in) thuộc về (thẩm quyền, quyền hạn...)
=the right to decide the matter resides in the Supreme Court+ quyền quyết định vấn đề thuộc về toà án tối cao
* danh từ
- sự ở, sự cư trú, sự trú ngụ
=to take up one's residence in the country+ về ở nông thôn
=during my residence abroad+ trong khi tôi ở nước ngoài
- chỗ ở, nơi cư trú, nhà ở
=a desirable residence for sale+ một căn nhà đẹp để bán
- dinh thự
residency
* danh từ
- phủ thống sứ; toà công sứ (ở các nước thuộc địa hoặc nửa thuộc địa)
* tính từ
- cư trú, ở chính thức (một nơi nào); thường trú
=the resident population+ cư dân (không phải khách vâng lai); số dân chính thức (ở một nơi nào, không kể những người tạm trú)
- (động vật học) không di trú (chim)
- ở ngay tại chỗ, nội trú (bệnh viện, trường học...)
=resident physician+ bác sĩ nội trú
- (+ in) thuộc về, ở vào
=rights resident in the nation+ quyền lợi thuộc về một nước
* danh từ
- người trú ngụ (ở một nơi nào); cư dân
- thống sứ; công sứ (ở các nước thuộc địa hoặc nửa thuộc địa)
- (động vật học) chim không di trú
* danh từ
- người cư trú; người ở

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R