English → Vietnamese
reproducibility
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reproducibility
- tính tái sản xuất được, tính sản lại được
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
reproducibility duplicability
the quality of being reproducible
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- tái sản xuất
- làm sinh sôi nẩy nở; tái sinh, mọc lại
=can lizards reproduce their tails?+ thằn lằn có thể mọc lại đuôi không?
- sao chép, sao lại, mô phỏng
=to reproduce a picture+ sao lại một bức tranh
- tái sản xuất
- làm sinh sôi nẩy nở; tái sinh, mọc lại
=can lizards reproduce their tails?+ thằn lằn có thể mọc lại đuôi không?
- sao chép, sao lại, mô phỏng
=to reproduce a picture+ sao lại một bức tranh
* danh từ
- người sao chép, người sao lại, người mô phỏng
- máy quay đĩa; cái piccơp; máy phóng thanh, loa phóng thanh
- người sao chép, người sao lại, người mô phỏng
- máy quay đĩa; cái piccơp; máy phóng thanh, loa phóng thanh
* tính từ
- có thể sinh sản (về người, động vật, sâu bọ )
- có thể sinh sản (về người, động vật, sâu bọ )
reproducibility
- tính tái sản xuất được, tính sản lại được