English to Vietnamese
Search Query: reproduction
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reproduction
|
* danh từ
- sự tái sản xuất - sự sinh sôi nẩy nở; sự sinh sản - sự sao chép, sự sao lại, sự mô phỏng; bản (bức tranh, bài văn...) sao chép; bản (bức tranh, bài văn...) mô phỏng - (vật lý) sự phát lại, sự lặp lại =sound reproduction+ sự phát lại âm =reproduction of image+ sự phát lại ảnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
reproduction
|
sinh sản ; sự sao chép ; sự sinh sản của ; sự sinh sản ; tái sinh ; tái tạo lại ; tái tạo ; việc sinh sản ; việc tái sản xuất ;
|
|
reproduction
|
sinh sản ; sự sao chép ; sự sinh sản của ; sự sinh sản ; tái sinh ; tái tạo lại ; tái tạo ; việc sinh sản ; việc tái sản xuất ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
reproduction; reproductive memory
|
recall that is hypothesized to work by storing the original stimulus input and reproducing it during recall
|
|
reproduction; replica; replication
|
copy that is not the original; something that has been copied
|
|
reproduction; replication
|
the act of making copies
|
|
reproduction; breeding; facts of life; procreation
|
the sexual activity of conceiving and bearing offspring
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reproduction
|
* danh từ
- sự tái sản xuất - sự sinh sôi nẩy nở; sự sinh sản - sự sao chép, sự sao lại, sự mô phỏng; bản (bức tranh, bài văn...) sao chép; bản (bức tranh, bài văn...) mô phỏng - (vật lý) sự phát lại, sự lặp lại =sound reproduction+ sự phát lại âm =reproduction of image+ sự phát lại ảnh |
|
reproductive
|
* tính từ
- (thuộc) tái sản xuất - có khả năng sinh sôi nẩy nở; sinh sản =reproductive organs+ (sinh vật học) cơ quan sinh sản |
|
reproductiveness
|
* danh từ
- khả năng tái sản xuất - khả năng sinh sôi nẩy nở; khả năng sinh sản |
|
audio reproduction
|
- (Tech) tái tạo âm thanh
|
|
self-reproduction
|
* danh từ
- sự tự sinh sản |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
