EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

reprobative

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

reprobative
* tính từ
- có tính chất reprobate

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (tôn giáo) người bị Chúa đày xuống địa ngục
- người tội lỗi
- đồ vô lại; kẻ phóng đãng truỵ lạc
* tính từ
- (tôn giáo) bị Chúa đày xuống địa ngục
- đầy tội lỗi
- vô lại; phóng đãng truỵ lạc
* ngoại động từ
- chê bai, bài xích
- (tôn giáo) đày xuống địa ngục
* danh từ
- sự chê bai, sự bài xích
- (tôn giáo) sự đày xuống địa ngục
reprobative
* tính từ
- có tính chất reprobate

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R