English → Vietnamese
repossession
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
repossession
* danh từ
- sự chiếm hữu lại, sự lấy lại (một căn nhà )
- sự cho chiếm hữu lại
- sự chiếm hữu lại, sự lấy lại (một căn nhà )
- sự cho chiếm hữu lại
Other matches
Other phrases built from the same root.
repossession
* danh từ
- sự chiếm hữu lại, sự lấy lại (một căn nhà )
- sự cho chiếm hữu lại
- sự chiếm hữu lại, sự lấy lại (một căn nhà )
- sự cho chiếm hữu lại