English to Vietnamese
Search Query: repository
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
repository
|
* danh từ
- kho, chỗ chứa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =a repository of goods+ kho hàng - nơi chôn cất - người được ký thác tâm sự; người được ký thác điều bí mật |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
repository
|
chốn nương náu ; kho phần mềm ; kho ; nhà kho ;
|
|
repository
|
chốn nương náu ; kho phần mềm ; kho ; nhà kho ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
repository; deposit; depositary; depository
|
a facility where things can be deposited for storage or safekeeping
|
|
repository; secretary
|
a person to whom a secret is entrusted
|
|
repository; monument
|
a burial vault (usually for some famous person)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
repository
|
* danh từ
- kho, chỗ chứa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =a repository of goods+ kho hàng - nơi chôn cất - người được ký thác tâm sự; người được ký thác điều bí mật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
