English to Vietnamese
Search Query: reposition
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
reposition
|
tái lập vị trí của ;
|
|
reposition
|
tái lập vị trí của ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
reposition; repositing; storage; warehousing
|
depositing in a warehouse
|
|
reposition; dislodge; shift
|
change place or direction
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reposit
|
* ngoại động từ
- đặt yên chổ - chứa chất, tàng trữ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
