English → Vietnamese
repartee
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
repartee
* danh từ
- sự ứng đối, sự đối đáp
=to be good and quick at repartee+ ứng đối giỏi và nhanh
- lời ứng đối
- sự ứng đối, sự đối đáp
=to be good and quick at repartee+ ứng đối giỏi và nhanh
- lời ứng đối
Other matches
Other phrases built from the same root.
repartee
* danh từ
- sự ứng đối, sự đối đáp
=to be good and quick at repartee+ ứng đối giỏi và nhanh
- lời ứng đối
- sự ứng đối, sự đối đáp
=to be good and quick at repartee+ ứng đối giỏi và nhanh
- lời ứng đối