English to Vietnamese
Search Query: repatriated
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
repatriated
|
bị trả về nước ; rồi bị trả về nước ;
|
|
repatriated
|
bị trả về nước ; rồi bị trả về nước ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
repatriate
|
* ngoại động từ
- cho hồi hương, cho trở về nước * nội động từ - hồi hương, trở về nước |
|
repatriation
|
* danh từ
- sự hồi hương, sự trở về nước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
