English → Vietnamese
refractoriness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
refractoriness
* danh từ
- tính ngang ngạnh, tính bướng bỉnh
- tính chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) tính khó chảy, tính chịu nóng
- tính dai dẳng khó chữa (bệnh)
- tính ngang ngạnh, tính bướng bỉnh
- tính chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) tính khó chảy, tính chịu nóng
- tính dai dẳng khó chữa (bệnh)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
refractoriness recalcitrance; recalcitrancy; unmanageableness
the trait of being unmanageable
Other matches
Other phrases built from the same root.
refractoriness
* danh từ
- tính ngang ngạnh, tính bướng bỉnh
- tính chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) tính khó chảy, tính chịu nóng
- tính dai dẳng khó chữa (bệnh)
- tính ngang ngạnh, tính bướng bỉnh
- tính chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) tính khó chảy, tính chịu nóng
- tính dai dẳng khó chữa (bệnh)
* tính từ
- bướng, bướng bỉnh, khó bảo (người)
- chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) khó chảy, chịu nóng
- dai dẳng, khó chữa (bệnh)
* danh từ
- vật liệu chịu lửa (gạch...)
- bướng, bướng bỉnh, khó bảo (người)
- chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) khó chảy, chịu nóng
- dai dẳng, khó chữa (bệnh)
* danh từ
- vật liệu chịu lửa (gạch...)