English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: refrains

Probably related with:
English Vietnamese
refrains
một ;
refrains
một ;

May related with:
English Vietnamese
refrain
* danh từ
- đoạn điệp
* động từ
- kìm lại, dằn lại, cầm lại, cố nhịn, cố nín, kiềm chế
=to refrain onself+ tự kiềm chế
=to refrain one's tears+ cố cầm nước mắt
=to refrain from weeping+ cố nhịn không khóc
refrain
cầm ; cố gắng không ; cố gắng ; giữ gìn ; hát bè nào ; hãy cầm giữ ; khúc ; lánh ; nhịn ; đừng cố ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: