English → Vietnamese
refractional
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
refractional
* tính từ
- khúc xạ
=refractional index+ chỉ số khúc xạ; chiết xuất
- khúc xạ
=refractional index+ chỉ số khúc xạ; chiết xuất
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (vật lý) sự khúc xạ, độ khúc xạ
=atmospheric refraction+ sự khúc xạ quyển khí
=atomic refraction+ độ khúc xạ quyển khí
- (vật lý) sự khúc xạ, độ khúc xạ
=atmospheric refraction+ sự khúc xạ quyển khí
=atomic refraction+ độ khúc xạ quyển khí
refractional
* tính từ
- khúc xạ
=refractional index+ chỉ số khúc xạ; chiết xuất
- khúc xạ
=refractional index+ chỉ số khúc xạ; chiết xuất
* tính từ
- khúc xạ
=refractional index+ chỉ số khúc xạ; chiết xuất
- khúc xạ
=refractional index+ chỉ số khúc xạ; chiết xuất
* danh từ
- (vật lý) tính khúc xạ
- (vật lý) tính khúc xạ
* tính từ
- có thể khúc xạ
- có thể khúc xạ
* tính từ
- có tính khúc xạ
- có tính khúc xạ