EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

reeve

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

reeve
* danh từ
- (sử học) thị trưởng; quận trưởng
- chủ tịch hội đồng thành phố;; chủ tịch xa (Ca-na-đa)
* ngoại động từ rove, reeved
- luồn, xỏ (dây...)
=to reeve a rope+ luồn dây (qua ròng rọc...)
- (+ in, on, round to...) buộc chặt (dây thừng vào cái gì) bằng cách luồn qua
- (hàng hải) lách qua, len lỏi qua (tảng băng, đá ngầm...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

reeve
reeve đây ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người kiểm đê
reeve
* danh từ
- (sử học) thị trưởng; quận trưởng
- chủ tịch hội đồng thành phố;; chủ tịch xa (Ca-na-đa)
* ngoại động từ rove, reeved
- luồn, xỏ (dây...)
=to reeve a rope+ luồn dây (qua ròng rọc...)
- (+ in, on, round to...) buộc chặt (dây thừng vào cái gì) bằng cách luồn qua
- (hàng hải) lách qua, len lỏi qua (tảng băng, đá ngầm...)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R