English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reexamine

Best translation match:
English Vietnamese
reexamine
* ngoại động từ
- xem xét lại (việc gì)
- hỏi cung lại, thẩm vấn lại

May be synonymous with:
English English
reexamine; review
look at again; examine again

May related with:
English Vietnamese
reexamination
* danh từ
- sự xem xét lại
- sự hỏi cung lại, sự thẩm vấn lại
reexamine
* ngoại động từ
- xem xét lại (việc gì)
- hỏi cung lại, thẩm vấn lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: