English → Vietnamese
reed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reed
* danh từ
- (thực vật học) sậy
- tranh (để lợp nhà)
- (thơ ca) mũi tên
- (thơ ca) ống sáo bằng sậy
- thơ đồng quê
- (âm nhạc) lưỡi gà
- (số nhiều) nhạc khí có lưỡi gà
- (nghành dệt) khổ khuôn, go
!a broken reed
- người không thể nhờ cậy được; vật không thể dựa vào được
!to lean on a read
- dựa vào một cái gì không chắc chắn, nhờ cậy người nào không có thế lực
* ngoại động từ
- lợp tranh (mái nhà)
- đánh (cỏ) thành tranh
- (âm nhạc) đặt lưỡi gà (vào nhạc khí)
- (thực vật học) sậy
- tranh (để lợp nhà)
- (thơ ca) mũi tên
- (thơ ca) ống sáo bằng sậy
- thơ đồng quê
- (âm nhạc) lưỡi gà
- (số nhiều) nhạc khí có lưỡi gà
- (nghành dệt) khổ khuôn, go
!a broken reed
- người không thể nhờ cậy được; vật không thể dựa vào được
!to lean on a read
- dựa vào một cái gì không chắc chắn, nhờ cậy người nào không có thế lực
* ngoại động từ
- lợp tranh (mái nhà)
- đánh (cỏ) thành tranh
- (âm nhạc) đặt lưỡi gà (vào nhạc khí)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
reed
anh là reed ; cho reed ; chắc ; cây lau ; cây nhỏ ; cây sậy ; cần ; mũi tên ; reed chứ ; reed xin nghe ; sậy ; đã ; đằng ;
reed
anh là reed ; cho reed ; chắc ; cây lau ; cây nhỏ ; cây sậy ; cần ; mũi tên ; reed chứ ; reed xin nghe ; sậy ; đằng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
reed john reed
United States journalist who reported on the October Revolution from Petrograd in 1917; founded the Communist Labor Party in America in 1919; is buried in the Kremlin in Moscow (1887-1920)
reed walter reed
United States physician who proved that yellow fever is transmitted by mosquitoes (1851-1902)
reed vibrating reed
a vibrator consisting of a thin strip of stiff material that vibrates to produce a tone when air streams over it
reed beating-reed instrument; reed instrument
a musical instrument that sounds by means of a vibrating reed
Other matches
Other phrases built from the same root.