English → Vietnamese
reduplicative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reduplicative
* tính từ
- (ngôn ngữ học) láy
- (ngôn ngữ học) láy
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- nhắc lại, lặp lại
- (ngôn ngữ học) láy (âm...)
- (thực vật học) gấp ngoài
- nhắc lại, lặp lại
- (ngôn ngữ học) láy (âm...)
- (thực vật học) gấp ngoài
* nội động từ
- sự nhắc lại, sự lặp lại
- (ngôn ngữ học) hiện tượng láy âm
- sự nhắc lại, sự lặp lại
- (ngôn ngữ học) hiện tượng láy âm
reduplicative
* tính từ
- (ngôn ngữ học) láy
- (ngôn ngữ học) láy