English to Vietnamese
Search Query: reduplicative
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reduplicative
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) láy |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reduplicate
|
* ngoại động từ
- nhắc lại, lặp lại - (ngôn ngữ học) láy (âm...) - (thực vật học) gấp ngoài |
|
reduplication
|
* nội động từ
- sự nhắc lại, sự lặp lại - (ngôn ngữ học) hiện tượng láy âm |
|
reduplicative
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) láy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
