English → Vietnamese
recycle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
recycle
* nội động từ
- tái sinh (vật liệu đã dùng để dùng lại)
- phục hồi, tái chế (sản phẩm tự nhiên)
- tái sinh (vật liệu đã dùng để dùng lại)
- phục hồi, tái chế (sản phẩm tự nhiên)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
recycle
sửa chữa ; tái chế ;
recycle
sửa chữa ; tái chế ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
recycle reprocess; reuse
use again after processing
Other matches
Other phrases built from the same root.
recycle
* nội động từ
- tái sinh (vật liệu đã dùng để dùng lại)
- phục hồi, tái chế (sản phẩm tự nhiên)
- tái sinh (vật liệu đã dùng để dùng lại)
- phục hồi, tái chế (sản phẩm tự nhiên)