English → Vietnamese
reconstruct
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reconstruct
* ngoại động từ
- xây dựng lại, kiến thiết lại; đóng lại (tàu...)
=to reconstruct a ship+ đóng lại một chiếc tàu
- dựng lại (vở kịch...)
- (pháp lý) diễn lại
=to reconstruct a murder+ diễn lại một vụ giết người
- xây dựng lại, kiến thiết lại; đóng lại (tàu...)
=to reconstruct a ship+ đóng lại một chiếc tàu
- dựng lại (vở kịch...)
- (pháp lý) diễn lại
=to reconstruct a murder+ diễn lại một vụ giết người
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
reconstruct
sửa lại cho ; tái dựng ; tái hiện lại ; tái tạo lại ; tái tạo ; tạo lại ; xây dựng lại ;
reconstruct
sửa lại cho ; tái dựng ; tái hiện lại ; tái tạo lại ; tái tạo ; tạo lại ; xây dựng lại ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
reconstruct construct; retrace
reassemble mentally
reconstruct rebuild
build again
reconstruct restore
return to its original or usable and functioning condition
reconstruct redo; remodel
do over, as of (part of) a house
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự xây dựng lại, sự kiến thiết lại; sự đóng lại (tàu...)
- sự dựng lại (một vở kịch...)
- (pháp lý) sự diễn lại
- sự xây dựng lại, sự kiến thiết lại; sự đóng lại (tàu...)
- sự dựng lại (một vở kịch...)
- (pháp lý) sự diễn lại
* tính từ
- để xây dựng lại, để kiến thiết lại, để cải tạo lại
= reconstructive policy+chính sách tái thiết
- để xây dựng lại, để kiến thiết lại, để cải tạo lại
= reconstructive policy+chính sách tái thiết