English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reconstructing

Probably related with:
English Vietnamese
reconstructing
dựng lại ; tái xây dựng ; việc gây dựng lại ;
reconstructing
dựng lại ; tái xây dựng ; việc gây dựng lại ;

May related with:
English Vietnamese
reconstruction
* danh từ
- sự xây dựng lại, sự kiến thiết lại; sự đóng lại (tàu...)
- sự dựng lại (một vở kịch...)
- (pháp lý) sự diễn lại
reconstructive
* tính từ
- để xây dựng lại, để kiến thiết lại, để cải tạo lại
= reconstructive policy+chính sách tái thiết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: