English → Vietnamese
recompose
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
recompose
* ngoại động từ
- tạo lại; cải tổ lại
- (ngành in) sắp chữ lại
- cải tác (thơ, nhạc)
- làm cho yên tĩnh/ trấn tỉnh trở lại
- tạo lại; cải tổ lại
- (ngành in) sắp chữ lại
- cải tác (thơ, nhạc)
- làm cho yên tĩnh/ trấn tỉnh trở lại
Other matches
Other phrases built from the same root.
recompose
* ngoại động từ
- tạo lại; cải tổ lại
- (ngành in) sắp chữ lại
- cải tác (thơ, nhạc)
- làm cho yên tĩnh/ trấn tỉnh trở lại
- tạo lại; cải tổ lại
- (ngành in) sắp chữ lại
- cải tác (thơ, nhạc)
- làm cho yên tĩnh/ trấn tỉnh trở lại