English → Vietnamese
recent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
recent
* tính từ
- gần đây, xảy ra gần đây, mới đây, mới xảy ra
=recent news+ tin tức mới đây
- mới, tân thời
=recent fashion+ mốt mới
- gần đây, xảy ra gần đây, mới đây, mới xảy ra
=recent news+ tin tức mới đây
- mới, tân thời
=recent fashion+ mốt mới
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
recent
cái mới ; cái ; cận đại ; dẫn chứng gần đây ; gần ; gần đây của ; gần đây mới ; gần đây mới được ; gần đây nhất ; gần đây ; lịch ; mấy ; mới mẻ ; mới nhất ; mới ra ; mới vừa đây ; mới xảy ra ; mới ; mới đây mà ; mới đây ; ngắn ; những gì ; những ; thất ; thế holocen ; vài ; vừa mới ; vừa ; vừa được đưa ra gần đây ; được gần đây ;
recent
cái mới ; cái ; cận ; cận đại ; dẫn chứng gần đây ; gần ; gần đây của ; gần đây nhất ; gần đây ; lan ; lịch ; mấy ; mới mẻ ; mới nhất ; mới ra ; mới vừa đây ; mới xảy ra ; mới ; mới đây mà ; mới đây ; ngắn ; những ; thất ; thế holocen ; vài ; vừa mới ; vừa ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
recent holocene; holocene epoch; recent epoch
approximately the last 10,000 years
recent late
of the immediate past or just previous to the present time
Other matches
Other phrases built from the same root.
* phó từ
- gần đây, mới đây
=as recently as yesterday+ mới hôm qua đây thôi, chỉ mới hôm qua
- gần đây, mới đây
=as recently as yesterday+ mới hôm qua đây thôi, chỉ mới hôm qua