English → Vietnamese
re-enter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
re-enter
* ngoại động từ
- lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi...)
- lại vào (phòng...)
* nội động từ
- lại trở vào
- lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi...)
- lại vào (phòng...)
* nội động từ
- lại trở vào