English → Vietnamese
re-enlist
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
re-enlist
* ngoại động từ
- lại đăng ký
- lại chiêu mộ (lính)
* nội động từ
- lại đăng ký
- lại tòng quân
- lại đăng ký
- lại chiêu mộ (lính)
* nội động từ
- lại đăng ký
- lại tòng quân